摶埴

tuán zhí đoàn thực

Hán Việt: đoàn thực · Pinyin: tuán zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (thực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以黏土捏制陶器的坯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以黏土捏制陶器的坯。