摶廉 tuán lián · đoàn liêm Hán Việt: đoàn liêm · Pinyin: tuán lián Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 廉 (liêm)Pinyintuán liánHán Việtđoàn liêmCấu tạo摶 + 廉 · đoàn + liêm nghĩa thành phần: đoàn + liêm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 圆润而锐利。Tân Hoa Tự Điển 1.圆润而锐利。