抟弄

tuán nòngđoàn lộng

Hán Việt: đoàn lộng · Pinyin: tuán nòng

Tổng quan

vê tròn: vo tròn/sắp xếp/sắp đặt/lung lạc

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.玩弄。

Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 弄 (lộng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vê tròn: vo tròn/sắp xếp/sắp đặt/lung lạc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.玩弄。

Từ liên quan

Gần nghĩa

弄丢 · 弄乱 · 弄人 · 弄伤 · 弄倒 · 弄僵 · 弄出 · 弄到