摶影 tuán yǐng · đoàn ảnh Hán Việt: đoàn ảnh · Pinyin: tuán yǐng Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 影 (ảnh)Pinyintuán yǐngHán Việtđoàn ảnhCấu tạo摶 + 影 · đoàn + ảnh nghĩa thành phần: đoàn + ảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"抟空捕影"。