摶換

tuán huàn đoàn hoán

Hán Việt: đoàn hoán · Pinyin: tuán huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (hoán)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"抟丸"; 一种髹漆脱胎的塑法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"抟丸"。 2.一种髹漆脱胎的塑法。