摶據 tuán jù · đoàn cứ Hán Việt: đoàn cứ · Pinyin: tuán jù Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 據 (cứ)Pinyintuán jùHán Việtđoàn cứCấu tạo摶 + 據 · đoàn + cứ nghĩa thành phần: đoàn + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 堆积成团。Tân Hoa Tự Điển 1.堆积成团。