摶控 tuán kòng · đoàn khống Hán Việt: đoàn khống · Pinyin: tuán kòng Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 控 (khống)Pinyintuán kòngHán Việtđoàn khốngCấu tạo摶 + 控 · đoàn + khống nghĩa thành phần: đoàn + khống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 主持;执持。Tân Hoa Tự Điển 1.主持;执持。