摶氣 tuán qì · đoàn khí Hán Việt: đoàn khí · Pinyin: tuán qì Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 氣 (khí)Pinyintuán qìHán Việtđoàn khíCấu tạo摶 + 氣 · đoàn + khí nghĩa thành phần: đoàn + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专精守气。Tân Hoa Tự Điển 1.专精守气。