摶結 tuán jié · đoàn kết Hán Việt: đoàn kết · Pinyin: tuán jié Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 結 (kết)Pinyintuán jiéHán Việtđoàn kếtCấu tạo摶 + 結 · đoàn + kết nghĩa thành phần: đoàn + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 集聚凝结。Tân Hoa Tự Điển 1.集聚凝结。