摶謎 tuán mí · đoàn mê Hán Việt: đoàn mê · Pinyin: tuán mí Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 謎 (mê)Pinyintuán míHán Việtđoàn mêCấu tạo摶 + 謎 · đoàn + mê nghĩa thành phần: đoàn + mê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹猜谜。Tân Hoa Tự Điển 1.犹猜谜。