摶食 tuán shí · đoàn thực Hán Việt: đoàn thực · Pinyin: tuán shí Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 食 (thực)Pinyintuán shíHán Việtđoàn thựcCấu tạo摶 + 食 · đoàn + thực nghĩa thành phần: đoàn + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以手捏饭团﹐抓食。Tân Hoa Tự Điển 1.以手捏饭团﹐抓食。