摶鵬 tuán péng · đoàn bằng Hán Việt: đoàn bằng · Pinyin: tuán péng Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 鵬 (bằng)Pinyintuán péngHán Việtđoàn bằngCấu tạo摶 + 鵬 · đoàn + bằng nghĩa thành phần: đoàn + bằng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋在高空的鹏鸟。喻有大志者。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋在高空的鹏鸟。喻有大志者。