摶黍 tuán shǔ · đoàn thử Hán Việt: đoàn thử · Pinyin: tuán shǔ Tổng quan Cấu tạo: 摶 (đoàn) + 黍 (thử)Pinyintuán shǔHán Việtđoàn thửCấu tạo摶 + 黍 · đoàn + thử nghĩa thành phần: đoàn + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄莺的别名; 捏饭成团; 指捏成的饭团。Tân Hoa Tự Điển 1.黄莺的别名。 2.捏饭成团。 3.指捏成的饭团。