摳摳縮縮 kōu kōu suō suō · khu khu súc súc Hán Việt: khu khu súc súc · Pinyin: kōu kōu suō suō Tổng quan Cấu tạo: 摳 (khu) + 摳 (khu) + 縮 (súc) + 縮 (súc)Pinyinkōu kōu suō suōHán Việtkhu khu súc súcCấu tạo摳 + 摳 + 縮 + 縮 · khu + khu + súc + súc nghĩa thành phần: khu + khu + súc + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"抠抠搜搜"。