摳摟 kōu lǒu · khu lâu Hán Việt: khu lâu · Pinyin: kōu lǒu Tổng quan Cấu tạo: 摳 (khu) + 摟 (lâu)Pinyinkōu lǒuHán Việtkhu lâuCấu tạo摳 + 摟 · khu + lâu nghĩa thành phần: khu + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 眼窝下陷。Tân Hoa Tự Điển 1.眼窝下陷。EngCihui 摳摟 ōulōu* See kōulou