摳搜
khu sưu
Hán Việt: khu sưu · Pinyin: kōu sōu
Tổng quan
móc: gảy/keo kiệt/bủn xỉn/bần tiện/ì ạch/ì à ì ạch
Nghĩa
Việt
- Cihui móc: gảy/keo kiệt/bủn xỉn/bần tiện/ì ạch/ì à ì ạch
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 抠;吝啬:这人真~,像个守财奴|大方点儿,别这么抠抠搜搜的;也说抠唆。
Eng
- Cihui 摳搜 ōusou v. 1. dig/pick out 2. dawdle 3. <coll.> economize; skimp ◆s.v. miserly; stingy