摳衣

kōu yī khu y

Hán Việt: khu y · Pinyin: kōu yī

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 提起衣服前襟。古人迎趋时的动作﹐表示恭敬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.提起衣服前襟。古人迎趋时的动作﹐表示恭敬。