摳裳 kōu shang · khu thường Hán Việt: khu thường · Pinyin: kōu shang Tổng quan Cấu tạo: 摳 (khu) + 裳 (thường)Pinyinkōu shangHán Việtkhu thườngCấu tạo摳 + 裳 · khu + thường nghĩa thành phần: khu + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹抠衣。Tân Hoa Tự Điển 1.犹抠衣。