摳趨 kōu qū · khu xu Hán Việt: khu xu · Pinyin: kōu qū Tổng quan Cấu tạo: 摳 (khu) + 趨 (xu)Pinyinkōu qūHán Việtkhu xuCấu tạo摳 + 趨 · khu + xu nghĩa thành phần: khu + xu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抠衣趋谒。Tân Hoa Tự Điển 1.抠衣趋谒。