摳迎

kōu yíng khu nghênh

Hán Việt: khu nghênh · Pinyin: kōu yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (nghênh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抠衣迎接。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抠衣迎接。