掄才

lūn cái luân tài

Hán Việt: luân tài · Pinyin: lūn cái

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"抡材"; 盐人才。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"抡材"。 2.盐人才。