掄打

lūn dǎ luân đả

Hán Việt: luân đả · Pinyin: lūn dǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (đả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥舞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挥舞。

Eng

  • Cihui 掄打 ūndǎ* v. take turns beating