掄拳 luân quyền Hán Việt: luân quyền Tổng quan Cấu tạo: 掄 (luân) + 拳 (quyền)Hán Việtluân quyềnCấu tạo掄 + 拳 · luân + quyền nghĩa thành phần: luân + quyền Nghĩa EngCihui 掄拳 ūnquán* v.o. swing a fist