掄選

lūn xuǎn luân tuyển

Hán Việt: luân tuyển · Pinyin: lūn xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (luân) + (tuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 盐,挑选。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.盐,挑选。

Eng

  • Cihui 掄選 únxuǎn* v. select (competent persons, adequate materials, etc.)