搶上 thưởng thượng Hán Việt: thưởng thượng Tổng quan xông về phía trước Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 上 (thượng)Hán Việtthưởng thượngCấu tạo搶 + 上 · thưởng + thượng nghĩa thành phần: thưởng + thượng Nghĩa ViệtCihui xông về phía trướcEngCihui 搶上 iǎngshàng r.v. be the early bird