搶佯 qiǎng yáng · thưởng dương Hán Việt: thưởng dương · Pinyin: qiǎng yáng Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 佯 (dương)Pinyinqiǎng yángHán Việtthưởng dươngCấu tạo搶 + 佯 · thưởng + dương nghĩa thành phần: thưởng + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 飞掠。Tân Hoa Tự Điển 1.飞掠。