搶呼 qiǎng hū · thưởng hô Hán Việt: thưởng hô · Pinyin: qiǎng hū Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 呼 (hô)Pinyinqiǎng hūHán Việtthưởng hôCấu tạo搶 + 呼 · thưởng + hô nghĩa thành phần: thưởng + hô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"抢地呼天"。