搶地

qiǎng dì thưởng địa

Hán Việt: thưởng địa · Pinyin: qiǎng dì

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 触地;撞地布衣之怒,亦免冠徒跣,以头抢地尔。