搶墒

qiǎng shāng

Pinyin: qiǎng shāng

Tổng quan

tranh thủ gieo hạt: gieo gấp

Cấu tạo: (thưởng) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui tranh thủ gieo hạt: gieo gấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指趁土壤湿润时突击播种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指趁土壤湿润时突击播种。

Eng

  • Cihui 搶墒 iǎngshāng v. hasten planting; hurry to sow seeds while the soil is still moist