搶市 thưởng thị Hán Việt: thưởng thị Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 市 (thị)Hán Việtthưởng thịCấu tạo搶 + 市 · thưởng + thị nghĩa thành phần: thưởng + thị Nghĩa EngCihui 搶市 iǎngshì v.o. rush in market supplies