搶快

qiǎng kuài thưởng khoái

Hán Việt: thưởng khoái · Pinyin: qiǎng kuài

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (khoái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骰子游戏的一种名目。六颗骰子﹐按一定的点色组织﹐定出"开"数(犹分数)﹐比赛谁的"开"数多﹐称作"抢快"; 争先求快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骰子游戏的一种名目。六颗骰子﹐按一定的点色组织﹐定出"开"数(犹分数)﹐比赛谁的"开"数多﹐称作"抢快"。 2.争先求快。