搶攞 qiǎng luó Pinyin: qiǎng luó Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 攞Pinyinqiǎng luóCấu tạo搶 + 攞 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放下;翻转。Tân Hoa Tự Điển 1.放下;翻转。