搶攻

qiǎng gōng thưởng công

Hán Việt: thưởng công · Pinyin: qiǎng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢先进攻:~军事重镇|发球~。