搶景 thưởng cảnh Hán Việt: thưởng cảnh Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 景 (cảnh)Hán Việtthưởng cảnhCấu tạo搶 + 景 · thưởng + cảnh nghĩa thành phần: thưởng + cảnh Nghĩa EngCihui 搶景 iǎngjǐng n. <thea.> quick change