搶替 qiǎng tì · thưởng thế Hán Việt: thưởng thế · Pinyin: qiǎng tì Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 替 (thế)Pinyinqiǎng tìHán Việtthưởng thếCấu tạo搶 + 替 · thưởng + thế nghĩa thành phần: thưởng + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 冒名代考。Tân Hoa Tự Điển 1.冒名代考。