搶案

qiǎng àn thưởng án

Hán Việt: thưởng án · Pinyin: qiǎng àn

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (án)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抢劫事件﹐抢劫案件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抢劫事件﹐抢劫案件。

Eng

  • Cihui 搶案 iǎng'àn n. robbery M:²jiàn