搶水 qiǎng shuǐ · thưởng thủy Hán Việt: thưởng thủy · Pinyin: qiǎng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 水 (thủy)Pinyinqiǎng shuǐHán Việtthưởng thủyCấu tạo搶 + 水 · thưởng + thủy nghĩa thành phần: thưởng + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竞渡。Tân Hoa Tự Điển 1.竞渡。