搶碴兒 Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 碴 + 兒 (nhi)Cấu tạo搶 + 碴 + 兒 Nghĩa EngCihui 搶碴兒 iǎngchār v.o. 1. interrupt anothers' conversation 2. stand on end (of hair)