搶紅

qiǎng hóng thưởng hồng

Hán Việt: thưởng hồng · Pinyin: qiǎng hóng

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 骰子游戏的一种名目。掷得红多者为胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.骰子游戏的一种名目。掷得红多者为胜。

Eng

  • Cihui 搶紅 iǎnghóng n. a kind of dice game