搶線 thưởng tuyến Hán Việt: thưởng tuyến Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 線 (tuyến)Hán Việtthưởng tuyếnCấu tạo搶 + 線 · thưởng + tuyến nghĩa thành phần: thưởng + tuyến Nghĩa EngCihui 搶線 iǎngxiàn n. ruthless pre-emption