搶背
thưởng bối
Hán Việt: thưởng bối · Pinyin: qiǎng bèi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 戏曲术语。一种跌扑技术。身体向前斜扑﹐以左肩背着地﹐就势翻滚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲术语。一种跌扑技术。身体向前斜扑﹐以左肩背着地﹐就势翻滚。
Eng
- Cihui 搶背 iǎngbèi n. <opera> somersault ending with landing on one's back