搶臉

thưởng kiểm

Hán Việt: thưởng kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (thưởng) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 搶臉 iǎngliǎn <coll.> v.o. snatch away “face” ◆s.v. disgraceful; shameful