搶購風 thưởng cấu phong Hán Việt: thưởng cấu phong Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 購 (cấu) + 風 (phong)Hán Việtthưởng cấu phongCấu tạo搶 + 購 + 風 · thưởng + cấu + phong nghĩa thành phần: thưởng + cấu + phong Nghĩa EngCihui 搶購風 iǎnggòufēng n. buying spree; large-scale panic purchasing