搶運 thưởng vận Hán Việt: thưởng vận Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 運 (vận)Hán Việtthưởng vậnCấu tạo搶 + 運 · thưởng + vận nghĩa thành phần: thưởng + vận Nghĩa EngCihui 搶運 iǎngyùn v. rush to transport; rush delivery (of goods)