搶鋒 thưởng phong Hán Việt: thưởng phong Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 鋒 (phong)Hán Việtthưởng phongCấu tạo搶 + 鋒 · thưởng + phong nghĩa thành phần: thưởng + phong Nghĩa EngCihui 搶鋒 iǎngfēng n. calligraphy stroke made by reversing the tip of the brush