搶青 thưởng thanh Hán Việt: thưởng thanh Tổng quan Cấu tạo: 搶 (thưởng) + 青 (thanh)Hán Việtthưởng thanhCấu tạo搶 + 青 · thưởng + thanh nghĩa thành phần: thưởng + thanh Nghĩa EngCihui 搶青 iǎngqīng v.o. rush a harvest of ripening crops (in anticipation of bad weather)