護專 hộ chuyên Hán Việt: hộ chuyên Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 專 (chuyên)Hán Việthộ chuyênCấu tạo護 + 專 · hộ + chuyên nghĩa thành phần: hộ + chuyên Nghĩa EngCihui 護專 ùzhuān* n. nursing school M:ge/⁴zuò