護於 hù yú · hộ vu Hán Việt: hộ vu · Pinyin: hù yú Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 於 (vu)Pinyinhù yúHán Việthộ vuCấu tạo護 + 於 · hộ + vu nghĩa thành phần: hộ + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉时匈奴左贤王的改称。Tân Hoa Tự Điển 1.汉时匈奴左贤王的改称。