护住

hộ trụ

Hán Việt: hộ trụ

Tổng quan

hộ trụ: bảo vệ; bảo vệ

Cấu tạo: 護 (hộ) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo vệ
  • VietPhrases bảo vệ
  • Tần suất từ hộ trụ: bảo vệ; bảo vệ
  • Biên soạn 護住 hùzhù r.v. protect

Eng

  • Cihui 護住 hùzhù r.v. protect
  • Tần suất từ 護住 hùzhù r.v. protect

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口