護免 hù miǎn · hộ miễn Hán Việt: hộ miễn · Pinyin: hù miǎn Tổng quan Cấu tạo: 護 (hộ) + 免 (miễn)Pinyinhù miǎnHán Việthộ miễnCấu tạo護 + 免 · hộ + miễn nghĩa thành phần: hộ + miễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因获救护而赦免。Tân Hoa Tự Điển 1.因获救护而赦免。